Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
gé*wài格

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt, cực kỳ

Âm Hán Việt

các, cách ngoại

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây)

10 nét

Bộ: 夕 (tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm trạng để biểu thị mức độ cao hơn bình thường

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

các, cách ngoại

Từng chữ

  • 格các, cáchcách thức
  • 外ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Nhấn mạnh mức độ vượt xa bình thường, thường đi kèm tính từ/trạng thái.

Câu ví dụ

  • 今天格外冷。Jīntiān géwài lěng. thanh 1
  • 她格外高兴。Tā géwài gāoxìng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 格外注意
  • 格外小心
  • 格外美丽

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.