Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
外 = 夕 (Tịch, biểu nghĩa: ban đêm) + 卜 (Bốc, biểu âm: bói); chữ hình thanh – bói vào ban đêm là việc “khác thường, ở ngoài lệ”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wài/ngoại quốc; bên ngoài
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngoại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoại": tối đến 夕 mà vẫn ngồi bói 卜 – làm việc ngoài thông lệ, ngoài giờ, nên 外 nghĩa là “bên ngoài”.
Gương Hán-Việt
“ngoại” trong ngoại quốc, ngoại ngữ, ngoại lệ, ngoại giao.
Mở khoá kiến thức
Nắm 外 mở khoá 外面, 外国, 国外, 外语, 课外.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
外 là chữ hình thanh: 夕 (ban đêm) cho nghĩa, 卜 (bói) cho âm. Cổ nhân thường bói toán vào ban ngày; bói vào ban đêm là lệ ngoại, là “bên ngoài” thông lệ – đó là cách giải truyền thống. Trong giáp cốt văn, 外 và 卜 vốn viết giống nhau, được phân biệt nhờ vị trí của vạch ngang. Nghĩa của 外 dần ổn định ở “bên ngoài, ngoài ra, ngoại”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 外面下雨了。
Bên ngoài trời mưa rồi.
- 我哥哥在外国工作。
Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.
- 她在学外语。
Cô ấy đang học ngoại ngữ.
- 这是意外。
Đây là chuyện bất ngờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.