Nghĩa tiếng Việt
ban đêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夜 = 亦 (biểu âm) + 夕 (Tịch: trăng, biểu nghĩa); chữ hình thanh (psc). Bản hiện đại, phần 亦 bị biến thành 亠 + 亻 + nét phẩy hoà vào 夕.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yè/đêm, tối
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạ": dáng người 亻 đi dưới mái 亠, kề bên trăng 夕 — đêm khuya dưới trăng, đó là 'dạ' (ban đêm).
Gương Hán-Việt
dạ trong "đêm khuya" 深夜, "nửa đêm" 半夜
Mở khoá kiến thức
Biết 夜 mở khoá nhóm từ về đêm: 夜晚, 半夜, 深夜, 夜里, 熬夜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 夜 = 亦 + 夕 (ls=psc, c1=p c2=s) — 夕 (trăng, buổi tối) cho nghĩa. Dạng hiện đại đã biến hình, phần 亦 phân thành 亠 + 亻, nét phẩy hoà vào 夕 thành đường nét bên phải. Nghĩa 'ban đêm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夜晚的星空很美。
Bầu trời sao ban đêm rất đẹp.
- 他半夜才回家。
Anh ấy nửa đêm mới về nhà.
- 深夜我还在工作。
Đêm khuya tôi vẫn đang làm việc.
- 经常熬夜对身体不好。
Thường xuyên thức khuya không tốt cho sức khoẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.