Chủ đề · HSK 5
Thời gian
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
持续chí*xùtiếp tục耽误dān*wutrì hoãn时刻shí*kèthời điểm时期shí*qīgiai đoạn, thời gian随时suí*shíbất kỳ lúc nào同时tóng*shíđồng thời一辈子yī*bèi*zicả đời秒miǎogiây至今zhì*jīncho đến nay未来wèi*láitương lai日历rì*lìlịch日期rì*qīngày夜yèđêm, tối傍晚bàng*wǎnbuổi tối礼拜天lǐ*bài*tiānChủ nhật如今rú*jīnngày nay一旦yī*dànmột khi中旬zhōng*xúngiữa tháng临时lín*shítạm thời曾经céng*jīngđã từng期间qí*jiānkhoảng thời gian目前mù*qiánhiện tại