Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*xún

Nghĩa tiếng Việt

giữa tháng

Âm Hán Việt

trung tuần

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung tuần

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • tuầnsự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ giữa tháng. Dùng ngày tháng.

Câu ví dụ

  • 五月中旬Wǔyuè zhōngxún thanh 3

    Giêng tháng 5

  • 在六月中旬Zài liùyuè zhōngxún thanh 4

    Vào giữa tháng 6

  • 七月中旬Qīyuè zhōngxún thanh 1

    Giữa tháng 7

Kết hợp thường gặp

  • 六月中旬

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.