Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung tuần
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 旬tuầnsự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ giữa tháng. Dùng ngày tháng.
Câu ví dụ
- 五月中旬
Giêng tháng 5
- 在六月中旬
Vào giữa tháng 6
- 七月中旬
Giữa tháng 7
Kết hợp thường gặp
- 六月中旬
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.