Từ vựng tiếng Trung
zhōng*xīn中
心
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (gậy)
4 nét
心
Bộ: 心 (trái tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '中' có hình dạng giống như một đường thẳng đứng xuyên qua tâm một vòng tròn, thể hiện ý nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung tâm'.
- Chữ '心' thể hiện hình ảnh trái tim, biểu tượng của cảm xúc và tư duy.
→ Khi kết hợp lại, '中心' biểu thị ý nghĩa 'trung tâm', nơi tập hợp của mọi thứ hoặc nơi quan trọng nhất.
Từ ghép thông dụng
中心
trung tâm
中学
trường trung học
中心思想
tư tưởng chủ đạo