Chủ đề · New HSK 7-9
Thời gian II
60 từ vựng · 60 có audio
Tiến độ học0/60 · 0%
迄今为止qì*jīn wéi*zhǐtừ thời gian này đến thời gian khác时空shí*kōngthời gian và không gian提早tí*zǎochuyển đến sớm hơn晚间wǎn*jiānbuổi tối昔日xī*rìngày xưa延缓yán*huǎnhoãn一刹那yī*chà*nàkhoảnh khắc一阵yī*zhènmột khoảng thời gian有朝一日yǒu zhāo yī rìmột ngày nào đó早年zǎo*niánnhững năm trước至此zhì*cǐtại thời điểm này迄今qì*jīncho đến nay稍后shāo*hòumột chút sau适时shì*shíđúng lúc天长地久tiān cháng dì jiǔvĩnh cửu晚年wǎn*niáncuối đời下期xià*qīkỳ tới延误yán*wùtrì hoãn一大早yī*dà*zǎosáng sớm一年到头yī*nián*dào*tóuquanh năm早日zǎo*rìsớm逾期yú*qīquá hạn中旬zhōng*xúngiữa tháng前不久qián*bù*jiǔgần đây时段shí*duànkhoảng thời gian暑期shǔ*qīkỳ nghỉ hè通宵tōng*xiāosuốt đêm晚期wǎn*qīgiai đoạn sau下旬xià*xúncuối tháng眼下yǎn*xiàngay bây giờ一度yī*dùmột lần一天到晚yī*tiān dào*wǎncả ngày预先yù*xiāntrước早就zǎo*jiùtừ lâu昼夜zhòu*yèngày và đêm日复一日rì fù yī rìngày qua ngày时隔shí*gécách nhau một thời gian瞬间shùn*jiānkhoảnh khắc同年tóng*niáncùng năm往常wǎng*chángtrong quá khứ, trước đây下一代xià*yī*dàithế hệ tiếp theo夜晚yè*wǎnđêm一晃yī*huàngtrôi qua trong chớp mắt一早yī*zǎosáng sớm月初yuè*chūđầu tháng这会{儿}zhè*huìr*hiện tại逐年zhú*niántừng năm稍候shāo*hòuchờ một lúc时间表shí*jiān*biǎothời gian biểu四季sì*jìbốn mùa拖延tuō*yántrì hoãn往日wǎng*rìngày xưa延yánkéo dài夜以继日yè yǐ jì rìngày đêm一瞬间yī*shùn*jiāntrong nháy mắt永久yǒng*jiǔvĩnh viễn暂zàntạm thời争分夺秒zhēng fēn duó miǎotranh thủ từng phút từng giây转眼zhuǎn*yǎnnháy mắt时不时shí*bù*shíthỉnh thoảng