Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

Nhật phục nhất nhật — ngày qua ngày, ngày lại ngày; diễn tả sự lặp đi lặp lại đơn điệu theo thời gian.

Âm Hán Việt

nhật phục, phú, phúc, phức nhất nhật

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

4 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu của thời gian

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhật phục, phú, phúc, phức nhất nhật

Từng chữ

  • nhậtMặt Trời; ngày
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thuộc khuôn thành ngữ「X复一X」, dùng để nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu hoặc sự kiên trì bền bỉ tuỳ ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他日复一日地做着同样的工作,感到很疲倦。Tā rì fù yī rì de zuòzhe tóngyàng de gōngzuò, gǎndào hěn píjuàn. thanh 1

    Anh ấy ngày qua ngày làm cùng một công việc, cảm thấy rất mệt mỏi.

  • 日复一日的训练让他成为了冠军。Rì fù yī rì de xùnliàn ràng tā chéngle guànjūn. thanh 4

    Tập luyện ngày qua ngày đã biến anh ấy thành nhà vô địch.

  • 她日复一日地等待着他的消息。Tā rì fù yī rì de děngdàizhe tā de xiāoxi. thanh 1

    Cô ấy ngày qua ngày chờ đợi tin tức của anh.

  • 日复一日,他终于掌握了这门技艺。Rì fù yī rì, tā zhōngyú zhǎngwòle zhè mén jìyì. thanh 4

    Ngày qua ngày, cuối cùng anh ấy đã thuần thục kỹ nghệ này.

Kết hợp thường gặp

  • nián thanh 2 thanh 4 thanh 1nián thanh 2

    năm này qua năm khác — cùng khuôn

  • yuè thanh 4 thanh 4 thanh 1yuè thanh 4

    tháng này qua tháng khác

  • zhōu thanh 1ér thanh 2 thanh 4shǐ thanh 3

    lặp đi lặp lại theo vòng — thành ngữ đồng nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.