Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThuộc khuôn thành ngữ「X复一X」, dùng để nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu hoặc sự kiên trì bền bỉ tuỳ ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他日复一日地做着同样的工作,感到很疲倦。
Anh ấy ngày qua ngày làm cùng một công việc, cảm thấy rất mệt mỏi.
- 日复一日的训练让他成为了冠军。
Tập luyện ngày qua ngày đã biến anh ấy thành nhà vô địch.
- 她日复一日地等待着他的消息。
Cô ấy ngày qua ngày chờ đợi tin tức của anh.
- 日复一日,他终于掌握了这门技艺。
Ngày qua ngày, cuối cùng anh ấy đã thuần thục kỹ nghệ này.
Kết hợp thường gặp
- 年复一年
năm này qua năm khác — cùng khuôn
- 月复一月
tháng này qua tháng khác
- 周而复始
lặp đi lặp lại theo vòng — thành ngữ đồng nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.