Từ vựng tiếng Trung
rì日
fù复
yī一
rì日
Nghĩa tiếng Việt
ngày qua ngày
4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
日
Bộ: 日 (ngày)
4 nét
复
Bộ: 夂 (đi)
12 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
日
Bộ: 日 (ngày)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 日: có nghĩa là ngày, biểu thị ý nghĩa thời gian.
- 复: bao gồm bộ '夂' chỉ hành động đi, và các thành phần khác thể hiện ý nghĩa lặp lại.
- 一: là một nét ngang, biểu thị sự đơn giản và số lượng.
- 日: lặp lại từ '日' để nhấn mạnh sự tuần hoàn.
→ 日复一日: biểu thị sự lặp đi lặp lại hàng ngày, ngày qua ngày.
Từ ghép thông dụng
日常
hàng ngày
复习
ôn tập
一生
một đời