Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu của thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhật phục, phú, phúc, phức nhất nhật
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Thành ngữThuộc khuôn thành ngữ「X复一X」, dùng để nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu hoặc sự kiên trì bền bỉ tuỳ ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他日复一日地做着同样的工作,感到很疲倦。
Anh ấy ngày qua ngày làm cùng một công việc, cảm thấy rất mệt mỏi.
- 日复一日的训练让他成为了冠军。
Tập luyện ngày qua ngày đã biến anh ấy thành nhà vô địch.
- 她日复一日地等待着他的消息。
Cô ấy ngày qua ngày chờ đợi tin tức của anh.
- 日复一日,他终于掌握了这门技艺。
Ngày qua ngày, cuối cùng anh ấy đã thuần thục kỹ nghệ này.
Kết hợp thường gặp
- 年复一年
năm này qua năm khác — cùng khuôn
- 月复一月
tháng này qua tháng khác
- 周而复始
lặp đi lặp lại theo vòng — thành ngữ đồng nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.