Từ vựng tiếng Trung
tóng*nián同
年
Nghĩa tiếng Việt
cùng năm
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
同
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
年
Bộ: 干 (can)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '同' có bộ '口', gợi ý về việc thống nhất hay cùng nhau, giống như một tiếng nói.
- Chữ '年' có bộ '干', liên quan đến thời gian, năm tháng.
→ Cả hai chữ '同年' kết hợp với nhau để chỉ 'cùng năm'.
Từ ghép thông dụng
相同
giống nhau
同期
cùng kỳ
年轻
trẻ tuổi