Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ chỉ người cùng tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đồng niên
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về người sinh/nhập học/làm việc cùng năm. Đồng nghĩa với 同岁 trong ngữ cảnh tuổi.
Câu ví dụ
- 我们是同年毕业的
Chúng tôi tốt nghiệp cùng năm
- 同年入伍
nhập ngũ cùng năm
- 同年参加工作
bắt đầu làm việc cùng năm
Kết hợp thường gặp
- 同年毕业
tốt nghiệp cùng năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.