Từ vựng tiếng Trung
nián*qīng

Nghĩa tiếng Việt

trẻ

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán)

6 nét

Bộ: (xe)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 年: Kết hợp giữa bộ '干' và các nét khác. '干' có thể gợi nhớ đến cây gậy hoặc tuổi thọ dài.
  • 轻: Kết hợp giữa bộ '车' (ý nghĩa về sự di chuyển, nhẹ nhàng như một chiếc xe) và chữ '𠂉'.

年轻 có nghĩa là trẻ tuổi, thể hiện một giai đoạn trong cuộc đời khi con người còn trẻ trung và tràn đầy năng lượng.

Từ ghép thông dụng

niánqīngrén

người trẻ tuổi

niánqīnghuà

trẻ hóa

niánqīnghuàzhuāngpǐn

mỹ phẩm dành cho người trẻ