Chủ đề · New HSK 2
Thông tin cá nhân
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
从小cóng*xiǎotừ nhỏ日子rì*zicuộc sống日子rì*zingày, thời gian长大zhǎng*dàtrưởng thành中年zhōng*niántrung niên青少年qīng*shào*niánthanh thiếu niên老年lǎo*niántuổi già一生yī*shēngcả đời大人dà*renngười lớn小时候xiǎo*shí*houHồi nhỏ国际guó*jìquốc tế护照hù*zhàohộ chiếu来自lái*zìđến từ姓名xìng*mínghọ tên姓xìnghọ生活shēng*huócuộc sống生shēngsinh, sinh ra青年qīng*niánthanh niên年轻nián*qīngtrẻ习惯xí*guànthói quen; quen thuộc出生chū*shēngsinh ra住房zhù*fángnhà ở全家quán*jiācả nhà爱人ài*rénvợ chồng家庭jiā*tínggia đình家长jiā*zhǎngphụ huynh养yǎngnuôi dưỡng教育jiào*yùgiáo dục坏人huài*rénngười xấu好人hǎo*rénngười tốt