Từ vựng tiếng Trung
chū*shēng出
生
Nghĩa tiếng Việt
sinh ra
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp ngửa)
5 nét
生
Bộ: 生 (sinh, sống)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 出 (xuất) có bộ phận giống như hai cái chân đang bước ra khỏi một nơi nào đó, thể hiện ý nghĩa 'ra, đi ra'.
- Chữ 生 (sinh) tượng trưng cho một cái cây đang nảy mầm từ dưới đất, nghĩa là 'sinh ra, sống'.
→ Chữ '出生' có nghĩa là sinh ra, tức là ra đời.
Từ ghép thông dụng
出生地
nơi sinh
出生证
giấy khai sinh
出生率
tỷ lệ sinh