Chủ đề · HSK 4
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
家具jiā*jùđồ nội thất窗户chuāng*hucửa sổ沙发shā*fāghế sofa镜子jìng*zigương垃圾桶lā*jī*tǒngthùng rác墙qiángtường洗衣机xǐ*yī*jīmáy giặt钥匙yào*shichìa khóa收拾shōu*shidọn dẹp敲qiāogõ挂guàtreo理发lǐ*fàcắt tóc打扮dǎ*banăn diện牙膏yá*gāokem đánh răng醒xǐngtỉnh giấc梦mènggiấc mơ掉diàorơi丢diūđánh rơi, mất擦cāchà, lau躺tǎngnằm撞zhuàngđụng整理zhěng*lǐsắp xếp散步sàn*bùđi dạo死sǐchết出生chū*shēngsinh ra生活shēng*huócuộc sống生命shēng*mìngcuộc sống取qǔlấy断duànbẻ gãy扔rēngném破pòvỡ盒子hé*zihộp