Từ vựng tiếng Trung
xǐ*yī*jī洗
衣
机
Nghĩa tiếng Việt
máy giặt
3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
洗
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
衣
Bộ: 衣 (áo quần)
6 nét
机
Bộ: 木 (gỗ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 洗: Bao gồm bộ '氵' nghĩa là nước, gợi ý đến việc sử dụng nước để rửa.
- 衣: Biểu thị áo quần, rất trực quan.
- 机: Có bộ '木' nghĩa là gỗ, nhưng trong ngữ cảnh này, gợi ý đến máy móc.
→ 洗衣机 là máy để giặt quần áo, sử dụng nước và máy móc để thực hiện quá trình.
Từ ghép thông dụng
洗澡
tắm
衣服
quần áo
手机
điện thoại di động