Từ vựng tiếng Trung
qiāo敲
Nghĩa tiếng Việt
gõ, đập; cân nhắc (như 推敲)
1 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 攴 (đánh)
15 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敲 = gõ. 推敲 (thôi xao) = cân nhắc câu chữ. 敲诈 = tống tiền, bòn rút.
Câu ví dụ
- 有人在敲门
Có người đang gõ cửa
- 他推敲了每一个字
Anh ấy cân nhắc từng chữ một
- 别敲桌子
Đừng đập bàn
- 这个方案需要推敲
Phương án này cần cân nhắc kỹ
Kết hợp thường gặp
- 敲门
gõ cửa
- 推敲
cân nhắc, suy xao
- 敲诈
tống tiền
Từ khác chứa "敲"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.