Từ vựng tiếng Trung
yào*shi

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bộ: (cái thìa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '钥' gồm bộ '钅' (kim loại) chỉ vật chất của chìa khóa, và phần '月' giúp gợi nhớ hình dạng hoặc ánh sáng của chìa khóa.
  • Chữ '匙' gồm bộ '匕' (cái thìa) và phần '是', gợi nhớ đến hình dạng hoặc chức năng của công cụ.

Chữ '钥匙' có nghĩa là chìa khóa, một công cụ bằng kim loại dùng để mở khóa.

Từ ghép thông dụng

钥匙yàoshi

chìa khóa

钥匙圈yàoshi quān

móc chìa khóa

钥匙扣yàoshi kòu

dây đeo chìa khóa