Chủ đề · New HSK 7-9
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày II
59 từ vựng · 59 có audio
Tiến độ học0/59 · 0%
寝室qǐn*shìký túc xá水龙头shuǐ*lóng*tóuvòi nước梯子tī*zicái thang停电tíng*diànmất điện透气tòu*qìthông gió温度计wēn*dù*jìnhiệt kế浴室yù*shìphòng tắm主妇zhǔ*fùnội trợ板块bǎn*kuàitấm木板mù*bǎnván gỗ粉fěnbột缝fèngvết nứt泡沫pào*mòbọt绳子shéng*zidây thừng丝sīsợi天平tiān*píngcân蚊帐wén*zhàngmùng竹竿zhú*gāncây tre牙膏yá*gāokem đánh răng渣子zhā*zicặn bã住户zhù*hùhộ gia đình雕diāokhắc古董gǔ*dǒngđồ cổ框kuàngkhung涮shuàntráng坛tánlọ桶tǒngthùng橡皮xiàng*pícao su香味xiāng*wèihương thơm钥匙yào*shichìa khóa帐子zhàng*zimàn chống muỗi壳kévỏ点缀diǎn*zhuìtrang trí美化měi*huàtrang trí书橱shū*chútủ sách水管shuǐ*guǎnống nước毯子tǎn*zichăn围墙wéi*qiángbức tường, hàng rào屋顶wū*dǐngmái nhà烟囱yān*cōngống khói邮编yóu*biānmã bưu điện枕头zhěn*tougối走廊zǒu*lánghành lang摆设bǎi*shèsắp xếp蜡làsáp, nến气球qì*qiúbóng bay陶瓷táo*cígốm sứ疏通shū*tōngkhai thông藤椅téng*yǐghế mây文具wén*jùvăn phòng phẩm洗涤剂xǐ*dí*jìchất tẩy rửa摇篮yáo*lánnôi邮政yóu*zhèngdịch vụ bưu chính沐浴露mù*yù*lùsữa tắm瓷císứ斑点bān*diǎnvết bẩn雕刻diāo*kèchạm khắc瓷器cí*qìđồ sứ纱shāsợi