Từ vựng tiếng Trung
là蜡
Nghĩa tiếng Việt
sáp, nến
1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
蜡
Bộ: 虫 (sâu bọ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 蜡 có bộ thành phần chính là 虫 (sâu bọ), biểu thị ý nghĩa liên quan đến côn trùng hoặc động vật nhỏ.
- Phần còn lại của chữ là phần 韋, vốn đại diện cho âm thanh, nhưng trong trường hợp này không có ý nghĩa cụ thể liên quan đến âm thanh mà chỉ dùng để ghép thành chữ.
→ Chữ 蜡 có nghĩa là 'sáp', thường liên quan đến sáp ong hoặc các loại sáp khác dùng để đốt nến hoặc đánh bóng.
Từ ghép thông dụng
蜡烛
nến
蜡笔
bút sáp màu
蜡像
tượng sáp