Từ vựng tiếng Trung
tiān*píng

Nghĩa tiếng Việt

cân

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (can, khô)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '天' có bộ '大' nghĩa là to, lớn, thể hiện bầu trời rộng lớn.
  • Chữ '平' có bộ '干' nghĩa là phẳng, khô, thể hiện sự cân bằng, bình yên.

Kết hợp lại, '天平' có thể hiểu là cái cân trong bầu trời, tượng trưng cho sự cân bằng.

Từ ghép thông dụng

天平tiānpíng

cái cân

天气tiānqì

thời tiết

平安píng'ān

bình an