Từ vựng tiếng Trung
shéng*zi

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (con, đứa trẻ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '绳' có bộ '纟' chỉ liên quan đến vật liệu sợi, dây tơ.
  • Chữ '子' là hình ảnh của một đứa trẻ, thường dùng để chỉ những thứ nhỏ bé hoặc những khái niệm cơ bản.

Ý nghĩa chung là một loại dây nhỏ như dây thừng hoặc dây cột.

Từ ghép thông dụng

绳子shéngzi

dây thừng

跳绳tiàoshéng

nhảy dây

安全绳ānquánshéng

dây an toàn