Chủ đề · HSK 5
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
厕所cè*suǒnhà vệ sinh房东fáng*dōngchủ nhà客厅kè*tīngphòng khách卫生间wèi*shēng*jiānnhà vệ sinh卧室wò*shìphòng ngủ屋子wū*zinhà阳台yáng*táiban công台阶tái*jiēbước抽屉chōu*tingăn kéo地毯dì*tǎnthảm窗帘chuāng*liánrèm cửa书架shū*jiàgiá sách家务jiā*wùviệc nhà漏lòurò rỉ, để lộ灰尘huī*chénbụi尖锐jiān*ruìsắc bén胶水jiāo*shuǐkeo剪刀jiǎn*dāokéo切qiēcắt夹子jiā*zikẹp肥皂féi*zàoxà phòng火柴huǒ*cháidiêm蜡烛là*zhúnến铃língchuông绳子shéng*zidây thừng锁suǒkhóa枕头zhěn*tougối叉子chā*zicái nĩa被子bèi*zichăn bông壶húấm盆pénchậu关闭guān*bìđóng lại钟zhōngđồng hồ浇jiāotưới摆bǎiđặt, để砍kǎnchặt勺子sháo*zimuỗng尖锐jiān*ruìsắc单独dān*dúmột mình