Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như quét, lau, dọn dẹp hoặc tích tụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hôi trần
Từng chữ
- 灰hôitro
- 尘trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bụi
Câu ví dụ
- 桌子上落了一层厚厚的灰尘。
Trên bàn bám một lớp bụi dày.
- 长期不打扫的房间里到处都是灰尘。
Trong căn phòng lâu ngày không dọn dẹp đâu đâu cũng là bụi bẩn.
- 戴口罩可以防止吸入空气中的灰尘。
Đeo khẩu trang có thể ngăn ngừa hít phải bụi trong không khí.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.