Từ vựng tiếng Trung
huī*chén

Nghĩa tiếng Việt

bụi

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 灰: Chữ này có bộ '火' với ý nghĩa là lửa, và thêm nét trên đầu có nghĩa là tro, thể hiện ý tưởng về vật chất còn lại sau khi bị đốt cháy.
  • 尘: Chữ này có bộ '小' với ý nghĩa là nhỏ, thể hiện những hạt bụi nhỏ.

灰尘: Tổng hợp lại, từ này mô tả bụi bặm, tro và những hạt nhỏ trong không khí.

Từ ghép thông dụng

huī

màu xám

yānhuī

tro thuốc lá

chénāi

bụi bặm