Chủ đề · New HSK 7-9
Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày I
51 từ vựng · 51 có audio
Tiến độ học0/51 · 0%
把手bǎ*shoutay cầm搬迁bān*qiānchuyển nhà备用bèi*yòngdự trữ彩电cǎi*diàntivi màu槽cáománg ăn, máng nước秤chèngcân抽屉chōu*tingăn kéo灯泡dēng*pàobóng đèn凳子dèng*zighế đẩu电铃diàn*língchuông điện肥皂féi*zàoxà phòng风水fēng*shuǐphong thủy盖子gài*zinắp地毯dì*tǎnthảm防盗门fáng*dào méncửa chống trộm格gékhung, ô更衣室gēng*yī*shìphòng thay đồ钩子gōu*zimóc管家guǎn*jiāquản gia管子guǎn*ziống罐guànlọ棍gùngậy棍子gùn*zigậy海绵hǎi*miánbọt biển话筒huà*tǒngmicro, máy phát灰尘huī*chénbụi火炬huǒ*jùngọn đuốc伙食huǒ*shíthức ăn, bữa ăn家伙jiā*huocông cụ家用jiā*yòngchi phí gia đình家政jiā*zhèngquản gia简陋jiǎn*lòuđơn sơ阶梯jiē*tīcầu thang角落jiǎo*luògóc节水jié*shuǐtiết kiệm nước浸泡jìn*pàongâm卡片kǎ*piànthẻ客房kè*fángphòng khách宽敞kuān*chǎngrộng rãi筐kuāngcái giỏ蜡烛là*zhúnến栏láncột栏杆lán*gānlan can帘子lián*zirèm料理liào*lǐquản lý裂缝liè*fèngvết nứt裂痕liè*hénvết rạn笼子lóng*zilồng马桶mǎ*tǒngbồn cầu门槛mén*kǎnngưỡng cửa拧nǐngvắt