Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ hành động như cầm, nắm hoặc truyền đi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa cự
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 炬cựbó đuốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa火炬 mang ý nghĩa biểu tượng mạnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao (đuốc Olympic) và văn học (ánh sáng tri thức); thành ngữ 付之一炬 = đốt sạch.
Câu ví dụ
- 奥运会的火炬传遍了全国
Ngọn đuốc Olympic đã được rước khắp cả nước
- 她手持火炬走在队伍前面
Cô ấy tay cầm đuốc đi ở phía trước đoàn
- 火炬在黑暗中照亮了前方
Ngọn đuốc soi sáng phía trước trong bóng tối
- 传递火炬是奥运传统
Rước đuốc là truyền thống Thế vận hội
Kết hợp thường gặp
- 奥运火炬
đuốc Olympic
- 传递火炬
rước đuốc
- 火炬手
người cầm đuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.