Từ vựng tiếng Trung
huǒ*jù

Nghĩa tiếng Việt

Hoả cự — ngọn đuốc; vật cầm tay phát sáng bằng lửa; biểu tượng của trí tuệ và sứ mệnh.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

火炬 mang ý nghĩa biểu tượng mạnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao (đuốc Olympic) và văn học (ánh sáng tri thức); thành ngữ 付之一炬 = đốt sạch.

Câu ví dụ

  • 奥运会的火炬传遍了全国Àoyùnhuì de huǒjù chuánbiàn le quánguó thanh 4

    Ngọn đuốc Olympic đã được rước khắp cả nước

  • 她手持火炬走在队伍前面Tā shǒu chí huǒjù zǒu zài duìwu qiánmiàn thanh 1

    Cô ấy tay cầm đuốc đi ở phía trước đoàn

  • 火炬在黑暗中照亮了前方Huǒjù zài hēi'àn zhōng zhàoliàng le qiánfāng thanh 3

    Ngọn đuốc soi sáng phía trước trong bóng tối

  • 传递火炬是奥运传统Chuándì huǒjù shì Àoyùn chuántǒng thanh 2

    Rước đuốc là truyền thống Thế vận hội

Kết hợp thường gặp

  • 奥运火炬Àoyùn huǒjù thanh 4

    đuốc Olympic

  • 传递火炬chuándì huǒjù thanh 2

    rước đuốc

  • 火炬手huǒjùshǒu thanh 3

    người cầm đuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.