Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa火炬 mang ý nghĩa biểu tượng mạnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao (đuốc Olympic) và văn học (ánh sáng tri thức); thành ngữ 付之一炬 = đốt sạch.
Câu ví dụ
- 奥运会的火炬传遍了全国
Ngọn đuốc Olympic đã được rước khắp cả nước
- 她手持火炬走在队伍前面
Cô ấy tay cầm đuốc đi ở phía trước đoàn
- 火炬在黑暗中照亮了前方
Ngọn đuốc soi sáng phía trước trong bóng tối
- 传递火炬是奥运传统
Rước đuốc là truyền thống Thế vận hội
Kết hợp thường gặp
- 奥运火炬
đuốc Olympic
- 传递火炬
rước đuốc
- 火炬手
người cầm đuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.