Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể kết hợp với các động từ như phun trào
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa san, sơn
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân loại: 活火山 (đang hoạt động), 死火山 (đã tắt), 休眠火山 (đang ngủ); 火山口 là miệng núi lửa.
Câu ví dụ
- 夏威夷有很多活火山
Hawaii có rất nhiều núi lửa đang hoạt động
- 火山爆发时非常危险
Núi lửa phun trào rất nguy hiểm
- 这座火山已经休眠了几百年
Ngọn núi lửa này đã ngủ yên mấy trăm năm
- 科学家们正在研究这座火山的活动情况
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của ngọn núi lửa này
Kết hợp thường gặp
- 活火山
núi lửa đang hoạt động
- 死火山
núi lửa đã tắt
- 火山爆发
núi lửa phun trào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.