Nghĩa tiếng Việt
núi; mồ mả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
山 là chữ tượng hình vẽ ba đỉnh núi nhô lên cạnh nhau. Trong giáp cốt văn ba đỉnh được vẽ thành các hình tam giác, sau cách điệu thành ba nét đứng như hiện nay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shān/núi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sơn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sơn": ba đỉnh núi nhô lên cạnh nhau, đỉnh ở giữa cao hơn hai bên – nhìn là biết "núi"; nên 山 nghĩa là núi.
Gương Hán-Việt
"sơn" trong sơn hà, giang sơn, sơn cước, hoả sơn, sơn dã.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 山 mở khoá: 山, 爬山, 上山, 下山, 山区, 火山, 高山, 登山.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
山 là chữ tượng hình (liushu p). Trong giáp cốt văn, ba ngọn núi được vẽ thành các tam giác kề nhau; đến kim văn và tiểu triện thì các đỉnh được cách điệu thành ba nét đứng dựng trên một nét ngang. So sánh với chữ 丘 (gò đồi). 山 không liên hệ với 出, 屮, 巾 hay phần trên của 岁, 豐.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢爬山。
Tôi thích leo núi.
- 那座山很高。
Ngọn núi đó rất cao.
- 我们星期天去登山。
Chủ nhật chúng tôi đi leo núi.
- 山上有很多树。
Trên núi có rất nhiều cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.