Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi; cái bướu

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峰 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 夆 (Phùng, biểu âm: cho âm fēng). Chữ hình thanh — 夆 cho âm, 山 chỉ đây là địa hình núi non. Nghĩa gốc: đỉnh núi nhọn, chóp núi.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": núi (山) với đỉnh nhọn — phong trào lên đỉnh phong, đỉnh của đỉnh, như ngọn Everest.

Gương Hán-Việt

"phong" trong "cao phong" (高峰 — đỉnh cao), "phong hội" (峰会 — hội nghị thượng đỉnh), "điên phong" (巅峰 — đỉnh tột cùng)

Mở khoá kiến thức

Biết 峰 mở khoá: 高峰 (cao phong – đỉnh cao), 山峰 (sơn phong – đỉnh núi), 峰会 (phong hội – thượng đỉnh), 巅峰 (điên phong – tột đỉnh)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峰 liushutong 1峰 liushutong 2峰 liushutong 3峰 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 峰 là chữ hình thanh (psc): bộ 山 (biểu nghĩa — núi) kết hợp 夆 (biểu âm, cho âm fēng). Nghĩa gốc là đỉnh núi nhọn, chóp núi. Từ đây mở rộng: đỉnh cao (高峰), đỉnh bướu lạc đà (驼峰), hội nghị thượng đỉnh (峰会). Là chữ có nhiều từ ghép phong phú trong cả nghĩa tự nhiên lẫn nghĩa trừu tượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 登上山峰,俯瞰整个城市。Dēng shàng shānfēng, fǔkàn zhěnggè chéngshì. thanh 1

    Leo lên đỉnh núi, nhìn bao quát toàn thành phố.

  • 他的事业处于巅峰状态。Tā de shìyè chǔyú diānfēng zhuàngtài. thanh 1

    Sự nghiệp của anh ấy đang ở đỉnh cao.

  • 两国领导人参加了峰会。Liǎng guó lǐngdǎorén cānjiā le fēnghuì. thanh 3

    Lãnh đạo hai nước tham dự hội nghị thượng đỉnh.

  • 下午是用电高峰期。Xiàwǔ shì yòngdiàn gāofēng qī. thanh 4

    Buổi chiều là giờ cao điểm tiêu thụ điện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fēng, Hán-Việt phong, nghĩa là mũi nhọn/lưỡi dao

  • cùng âm fēng, dễ nhầm khi nghe nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.