Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đầu phong; điên rồ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疯 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 风 (Phong, biểu âm: gió, cho âm fēng); chữ hình thanh. Hình ảnh căn bệnh khiến đầu óc xáo trộn như gió — điên loạn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fēng/điên, điên rồ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": căn bệnh (疒) khiến tâm trí loạn như gió (风) — phong điên, điên cuồng không thể kiểm soát.

Gương Hán-Việt

phong trong 'phong cuồng' (điên cuồng), 'phong tử' (người điên)

Mở khoá kiến thức

Biết 疯 (phong) mở khoá 疯狂 (phong cuồng – điên cuồng), 疯子 (người điên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 疯 là hình thanh: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 風/风 (gió, biểu âm cho âm fēng). Nghĩa gốc 'bệnh điên', sau dùng rộng cho hành vi không kiểm soát, điên cuồng. Chưa có nguồn gốc cổ tự chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他疯狂地喜欢打篮球。tā fēngkuáng de xǐhuan dǎ lánqiú. thanh 1

    Anh ấy điên cuồng đam mê bóng rổ.

  • 别疯了,快回来!bié fēng le, kuài huílái! thanh 2

    Thôi điên đi, về đây nhanh!

  • 工作太忙,我都要疯了。gōngzuò tài máng, wǒ dōu yào fēng le. thanh 1

    Công việc bận quá, tôi sắp phát điên rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm trong 疯, nghĩa 'gió', không liên quan đến bệnh điên

  • cùng bộ疒, nghĩa 'chữa bệnh', dễ nhầm trong văn y tế

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.