Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc mang sắc thái ẩn dụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong tử
Từng chữ
- 疯phongbệnh đầu phong; điên rồ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, có thể dùng thật (chỉ người bị bệnh tâm thần) hoặc dụ ngữ (chỉ người hành động lạ lùng, thái quá). Mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
Câu ví dụ
- 别理他,他说话像个疯子一样。
Đừng chấp anh ta, anh ta nói chuyện như một kẻ điên vậy.
- 只有疯子才会做出这种危险的事。
Chỉ có kẻ điên mới làm ra chuyện nguy hiểm như thế này.
- 他疯狂的想法让大家都觉得他是疯子。
Ý tưởng điên rồ của anh ấy khiến mọi người đều nghĩ anh ấy là kẻ điên.
Kết hợp thường gặp
- 像疯子一样
như kẻ điên
- 简直是疯子
simply is a madman
- 那个疯子
kẻ điên đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.