Từ vựng tiếng Trung
fēng*zi

Nghĩa tiếng Việt

kẻ điên

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

9 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '疯' gồm bộ '疒' chỉ bệnh tật và phần '风' có nghĩa là gió, thể hiện trạng thái không ổn định hoặc điên cuồng.
  • Chữ '子' có nghĩa là con, trẻ con hoặc người.

Từ '疯子' dùng để chỉ người điên.

Từ ghép thông dụng

疯子fēngzi

người điên

发疯fāfēng

phát điên

疯狂fēngkuáng

điên cuồng