Chủ đề · New HSK 7-9
Tính cách II
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
大公无私dà*gōng*wú*sīvị tha大意dà*yìbất cẩn胆怯dǎn*qiènhút nhát狡猾jiǎo*huáxảo quyệt风趣fēng*qùhài hước浮躁fú*zàobốc đồng敦厚dūn*hòuchân thành刚毅gāng*yìkiên định高傲gāo*àokiêu ngạo疯子fēng*zikẻ điên娇惯jiāo*guànđược nuông chiều内向nèi*xiànghướng nội气质qì*zhíkhí chất人性rén*xìngbản tính con người坦白tǎn*báithẳng thắn听话tīng*huàvâng lời稳健wěn*jiànvững chắc自尊zì*zūntự tôn凶猛xiōng*měnghung dữ愚蠢yú*chǔnngu ngốc, ngớ ngẩn忠于zhōng*yútrung thành với黑心hēi*xīntrái tim đen大大咧咧dà*da*liē*liēkhông cẩn thận蠢chǔnngu ngốc苛刻kē*kèkhắc nghiệt和蔼hé'ǎihòa nhã豁达huò*dácởi mở耿直gěng*zhíthẳng thắn và trung thực糊涂hú*tungu ngốc孤陋寡闻gū*lòu guǎ*wénthiếu hiểu biết厚道hòu*daochân thành và tử tế开朗kāi*lǎngvui vẻ, cởi mở谦逊qiān*xùnkhiêm tốn仁慈rén*cínhân từ坦诚tǎn*chéngthẳng thắn và thành thật顽固wán*gùbướng bỉnh稳重wěn*zhòngđiềm tĩnh辛勤xīn*qínchăm chỉ自尊心zì*zūn*xīnlòng tự trọng严谨yán*jǐnnghiêm ngặt真挚zhēn*zhìchân thành心眼{儿}xīn*yǎnr*tâm trí