Từ vựng tiếng Trung
jiāo*guàn

Nghĩa tiếng Việt

được nuông chiều

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '娇' có bộ '女' chỉ liên quan đến phụ nữ, kết hợp với phần còn lại tạo ra ý nghĩa về sự yêu chiều, nâng niu.
  • Chữ '惯' có bộ '忄' chỉ tâm trí hoặc cảm xúc, kết hợp với phần còn lại tạo ra ý nghĩa về thói quen hoặc sự quen thuộc.

Cụm từ '娇惯' mang ý nghĩa về việc nuông chiều quá mức, làm cho ai đó trở nên phụ thuộc hoặc thiếu tự lập.

Từ ghép thông dụng

娇惯jiāoguàn

nuông chiều

娇气jiāoqì

yếu đuối, dễ bị tổn thương

习惯xíguàn

thói quen