Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người, ví dụ như con cái hoặc học trò
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiều quán
Từng chữ
- 娇kiềumềm mại đáng yêu; nũng nịu
- 惯quánquen; nuông chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nuông chiều con cái hoặc bản thân quá mức (thường tiêu cực).
Câu ví dụ
- 别太娇惯孩子
Đừng nuông chiều con quá
- 娇惯坏了
nuông chiều hỏng rồi
- 娇惯的脾气
tính cách được nuông chiều
- 娇惯自己
nuông chiều bản thân
Kết hợp thường gặp
- 娇惯孩子
nuông chiều con
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.