Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu và có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đảm khiếp
Từng chữ
- 胆đảmquả mật
- 怯khiếpe sợ, khiếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胆怯 chỉ trạng thái tâm lý thiếu dũng khí, khác với 害怕 (sợ hãi — phản ứng với nguy hiểm cụ thể) và 懦弱 (nhu nhược — yếu đuối lâu dài). Thường dùng cho người trẻ hoặc trong tình huống đám đông.
Câu ví dụ
- 他在众人面前发言时感到胆怯
Anh ấy cảm thấy nhút nhát khi phát biểu trước đám đông
- 不要胆怯,勇敢地迈出第一步
Đừng nhút nhát, hãy dũng cảm bước ra bước đầu tiên
- 孩子们有时候对陌生人感到胆怯
Trẻ em đôi khi cảm thấy sợ sệt với người lạ
- 她克服了胆怯,站上了舞台
Cô ấy đã vượt qua được sự nhút nhát và bước lên sân khấu
Kết hợp thường gặp
- 克服胆怯
vượt qua sự nhút nhát
- 感到胆怯
cảm thấy nhút nhát
- 胆怯的性格
tính cách nhút nhát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.