Chủ đề · HSK 6
Tính cách
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
狠心hěn*xīnquyết tâm狠心hěn*xīnnhẫn tâm自满zì*mǎntự mãn镇静zhèn*jìngbình tĩnh真挚zhēn*zhìchân thành残忍cán*rěntàn nhẫn凶恶xiōng'èhung ác无耻wú*chǐkhông biết xấu hổ顽固wán*gùbướng bỉnh卑鄙bēi*bǐbỉ ổi贪婪tān*lántham lam胆怯dǎn*qiènhút nhát坚定jiān*dìngvững chắc仁慈rén*cínhân từ深沉shēn*chénsâu lắng và thanh bình深沉shēn*chénsâu sắc和蔼hé'ǎihòa nhã急躁jí*zàonóng nảy固执gù*zhíbướng bỉnh慈祥cí*xiánghiền từ谦逊qiān*xùnkhiêm tốn魄力pò*lìquyết đoán勤恳qín*kěnchăm chỉ灵敏líng*mǐnnhạy cảm冷酷lěng*kùlạnh lùng懒惰lǎn*duòlười biếng斯文sī*wénlịch sự忍受rěn*shòuchịu đựng不择手段bù*zé shǒu*duànbằng mọi cách啰唆luō*suodài dòng, nói nhiều安详ān*xiángthanh thản开朗kāi*lǎngvui vẻ, cởi mở粗鲁cū*lǔthô lỗ豪迈háo*màidũng cảm, anh hùng别扭biè*niukhông thoải mái果断guǒ*duànquyết đoán