Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách nói nhiều hoặc sự việc rườm rà
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
la toa
Từng chữ
- 啰la
- 唆toaxui, xúi giục; bú, mút
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他这个人办事爽快,一点也不啰唆。
Người này làm việc dứt khoát, không hề dài dòng một chút nào.
- 老师啰唆了半天,大家还是没听懂。
Thầy giáo lải nhải nửa ngày trời, mọi người vẫn chưa hiểu gì.
- 简单点说就行,没必要这么啰唆。
Nói đơn giản là được rồi, không cần thiết phải dài dòng như vậy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.