Từ vựng tiếng Trung
bēi*bǐ卑
鄙
Nghĩa tiếng Việt
bỉ ổi
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
卑
Bộ: 十 (số mười)
11 nét
鄙
Bộ: 邑 (thành phố)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '卑' có bộ '十' (số mười) và các nét phụ khác kết hợp để tạo thành nghĩa cho sự thấp kém, hèn mọn.
- Chữ '鄙' có bộ '邑' (thành phố) kết hợp với các nét khác, thể hiện sự thô tục, thiếu văn hóa.
→ Tổng thể, '卑鄙' mang ý nghĩa về sự thấp kém, hèn mọn và thiếu văn hóa.
Từ ghép thông dụng
卑鄙
thấp kém, hèn hạ
卑微
thấp bé, nhún nhường
自卑
tự ti
鄙视
khinh thường
鄙俗
thô tục