Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jí*zào

Nghĩa tiếng Việt

nóng vội, nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

Âm Hán Việt

cấp táo

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (chân)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính khí nóng nảy, không kiên nhẫn của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cấp táo

Từng chữ

  • cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • táovội tiến, xao động

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

急躁 chỉ tính tình hoặc thái độ nôn nóng, thiếu kiên nhẫn. Mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả cách làm việc hoặc đối nhân xử thế.

Câu ví dụ

  • 性格急躁xìnggé jízào thanh 4

    Tính tình nóng nảy

  • 不要急躁Bùyào jízào thanh 4

    Đừng nóng vội

  • 他做事很急躁Tā zuòshì hěn jízào thanh 1

    Anh ấy làm việc rất nóng vội

Kết hợp thường gặp

  • 性情急躁xìngqíng jízào thanh 4

    tính tình nóng nảy

  • 急躁不安jízào bù'ān thanh 2

    bồn chồn nóng vội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.