Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trước động từ khác để chỉ việc hạ quyết tâm làm điều gì đó tàn nhẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngận tâm
Từng chữ
- 狠ngậnchó cắn nhau
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他怎么能狠心抛弃自己生病的小狗?
Sao anh ta có thể nhẫn tâm bỏ rơi chú chó con bị bệnh của mình chứ?
- 妈妈狠心拒绝了儿子买玩具的要求。
Mẹ đã nhẫn tâm từ chối yêu cầu mua đồ chơi của con trai.
- 我终于狠心买下了那件昂贵的衣服。
Cuối cùng tôi cũng hạ quyết tâm mua bộ quần áo đắt đỏ đó.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.