Từ vựng tiếng Trung
hěn*xīn狠
心
Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
狠
Bộ: 犬 (chó)
9 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '狠' ghép từ bộ '犬' (chó) và chữ '艮' (cứng rắn), thể hiện sự cứng rắn hoặc ác ý giống như một con chó hung dữ.
- Chữ '心' thể hiện tâm hồn, trái tim, là gốc của cảm xúc và ý chí.
→ Từ '狠心' có nghĩa là cứng rắn, tàn nhẫn.
Từ ghép thông dụng
狠心
tàn nhẫn
狠毒
độc ác
狠命
hết sức