Từ vựng tiếng Trung
xiōng'è凶
恶
Nghĩa tiếng Việt
hung ác
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
凶
Bộ: 凵 (cái hộp)
4 nét
恶
Bộ: 心 (tâm (trái tim))
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '凶' có bộ '凵' giống hình cái hộp hay miệng, thể hiện sự nguy hiểm, dữ dằn.
- Chữ '恶' gồm bộ '心' (trái tim) và phần trên thể hiện sự xấu xa, ác độc.
→ Kết hợp lại, '凶恶' mang ý nghĩa dữ tợn, ác độc.
Từ ghép thông dụng
凶恶
hung ác, dữ tợn
凶手
hung thủ
恶心
buồn nôn