Từ vựng tiếng Trung
qín*kěn

Nghĩa tiếng Việt

chăm chỉ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

13 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '勤' có bộ '力' biểu thị liên quan đến sự nỗ lực và sức lực. Phần còn lại của chữ mang ý nghĩa về sự cần cù.
  • Chữ '恳' có bộ '心', thể hiện sự chân thành xuất phát từ trái tim. Các nét còn lại gợi ý về việc nói chuyện một cách thành thật.

Cụm từ '勤恳' mang ý nghĩa về sự chăm chỉ và chân thành.

Từ ghép thông dụng

勤劳qínláo

cần cù

勤奋qínfèn

chăm chỉ

恳求kěnqiú

khẩn cầu