Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả phản ứng, giác quan hoặc tính năng của máy móc, thiết bị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
linh mẫn
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 狗的嗅觉非常灵敏,能闻到微弱的气味。
Khứu giác của chó rất nhạy cảm, có thể ngửi thấy mùi hương cực kỳ yếu.
- 这种新仪器的反应十分灵敏。
Phản ứng của loại thiết bị mới này vô cùng nhạy bén.
- 他的听觉灵敏,任何细微的声音都瞒不过他。
Thính giác của anh ấy rất nhạy, bất kỳ âm thanh nhỏ nào cũng không qua mắt được anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.