Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开朗 chủ yếu mô tả tính cách người (cởi mở, hướng ngoại). Cũng dùng 豁然开朗 (đột nhiên thông suốt) cho không gian hoặc sự hiểu biết.
Câu ví dụ
- 她性格开朗,很受大家欢迎。
Cô ấy tính cách cởi mở vui vẻ, được mọi người yêu mến.
- 他是个开朗的人,总是笑着面对生活。
Anh ấy là người hướng ngoại lạc quan, luôn cười đón nhận cuộc sống.
- 走出隧道,眼前豁然开朗。
Ra khỏi đường hầm, trước mắt bỗng sáng bừng quang đãng.
- 开朗的性格对工作很有帮助。
Tính cách cởi mở rất có ích trong công việc.
Kết hợp thường gặp
- 性格开朗
tính cách cởi mở
- 开朗活泼
cởi mở và năng động
- 豁然开朗
bỗng nhiên thông suốt/sáng tỏ
- 开朗乐观
cởi mở lạc quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.