Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là bài thơ, bài văn hoặc làm danh từ chỉ hoạt động đọc diễn cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lãng tụng
Từng chữ
- 朗lãngsáng
- 诵tụngđọc to và rõ; tụng kinh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa朗诵指有感情地大声朗读诗歌或文章,常用于文艺活动、比赛。
Câu ví dụ
- 他朗诵了一首诗
Anh ấy ngâm một bài thơ
- 朗诵比赛
cuộc thi ngâm thơ
- 我喜欢朗诵诗歌
Tôi thích ngâm thơ
- 大声朗诵
ngâm to
Kết hợp thường gặp
- 诗歌朗诵
ngâm thơ ca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.