Từ vựng tiếng Trung
lǎng*dú

Nghĩa tiếng Việt

Đọc to thành tiếng, đọc với giọng rõ ràng

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

10 nét

Bộ: (ngôn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

朗 (sáng/rõ ràng) + 读 (đọc). 朗读 là đọc to, đọc với giọng rõ ràng, thường dùng trong giáo dục hoặc khi đọc thơ, văn. Khác với 默读 (đọc thầm). 朗诵 (lǎngsòng) là ngâm thơ, có sắc thái diễn cảm hơn.

Câu ví dụ

  • 老师让学生朗读课文。Lǎoshī ràng xuéshēng lǎngdú kèwén. thanh 3

    Thầy giáo cho học sinh đọc to bài học.

  • 我喜欢朗读诗歌。Wǒ xǐhuān lǎngdú shīgē. thanh 3

    Tôi thích đọc to thơ.

  • 请大声朗读这句话。Qǐng dàshēng lǎngdú zhè jù huà. thanh 3

    Làm ơn đọc to câu này.

Kết hợp thường gặp

  • 朗读比赛 thanh 5
  • 朗读课文 thanh 5
  • 大声朗读 thanh 5
  • 朗读诗歌 thanh 5
  • 朗诵 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.