Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ朗 (sáng/rõ ràng) + 读 (đọc). 朗读 là đọc to, đọc với giọng rõ ràng, thường dùng trong giáo dục hoặc khi đọc thơ, văn. Khác với 默读 (đọc thầm). 朗诵 (lǎngsòng) là ngâm thơ, có sắc thái diễn cảm hơn.
Câu ví dụ
- 老师让学生朗读课文。
Thầy giáo cho học sinh đọc to bài học.
- 我喜欢朗读诗歌。
Tôi thích đọc to thơ.
- 请大声朗读这句话。
Làm ơn đọc to câu này.
Kết hợp thường gặp
- 朗读比赛
- 朗读课文
- 大声朗读
- 朗读诗歌
- 朗诵
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.