Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa安详 chỉ thần thái hoặc cử chỉ thanh thản, điềm tĩnh, không bồn chồn. Thường dùng miêu tả người già hoặc người ra đi yên bình.
Câu ví dụ
- 老人神态安详
Người già có thần thái thanh thản
- 安详地去世
Mất thanh thản, ra đi yên bình
- 她笑容安详
Nụ cười của cô thanh thản
Kết hợp thường gặp
- 神态安详
thần thái thanh thản
- 举止安详
cử chỉ điềm tĩnh
- 安详地
một cách thanh thản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.