Từ vựng tiếng Trung
ān*xiáng安
详
Nghĩa tiếng Việt
thanh thản
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
详
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 安: Kết hợp giữa '宀' (mái nhà) và '女' (nữ), thể hiện cảm giác an toàn, yên bình khi một người phụ nữ ở trong nhà.
- 详: Gồm '讠' (lời nói) và '羊' (con dê), thể hiện sự tỉ mỉ, chi tiết trong lời nói, như cách chăm sóc cẩn thận một con dê.
→ 安详: Thể hiện sự yên tĩnh, bình thản và chi tiết.
Từ ghép thông dụng
安详
bình thản, yên tĩnh
安全
an toàn
详尽
chi tiết, đầy đủ