Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, giọng nói hoặc tình cảm sâu lắng, ít biểu lộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm trầm
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 沉trầmchìm; lặn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的声音深沉而有磁性。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm và đầy cuốn hút.
- 父亲的爱总是那么深沉和无私。
Tình yêu của người cha luôn sâu sắc và vị tha như thế.
- 夜色深沉,整座城市都安静了下来。
Đêm đã về khuya, cả thành phố đều trở nên yên tĩnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.