Từ vựng tiếng Trung
shēn*chén深
沉
Nghĩa tiếng Việt
sâu lắng và thanh bình
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
深
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
沉
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 深: Chữ này bao gồm bộ '氵' (nước) và '罙', gợi ý ý nghĩa liên quan đến nước và sự sâu xa.
- 沉: Cũng có bộ '氵' (nước), kết hợp với '冗', chỉ sự chìm hoặc chìm đắm trong nước.
→ 深沉: Thể hiện sự sâu sắc, trầm tĩnh, thường dùng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách.
Từ ghép thông dụng
深刻
sâu sắc
沉默
im lặng
深海
biển sâu