Từ vựng tiếng Trung
cí*xiáng慈
祥
Nghĩa tiếng Việt
hiền từ
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
慈
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
13 nét
祥
Bộ: 礻 (thần, tôn giáo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '慈' có bộ '心', biểu thị sự liên quan đến cảm xúc, tình cảm. Phần trên là chữ '兹', thể hiện sự lặp lại, thường liên quan đến từ bi và tình yêu.
- Chữ '祥' có bộ '礻', liên quan đến những điều linh thiêng, may mắn. Phần còn lại '羊' biểu thị sự ôn hòa, tốt lành.
→ Từ '慈祥' mang ý nghĩa tốt đẹp về sự từ bi, nhân hậu và ôn hòa.
Từ ghép thông dụng
慈爱
tình yêu thương
慈悲
từ bi, nhân từ
祥和
hòa thuận, yên bình