Từ vựng tiếng Trung
cí*xiáng

Nghĩa tiếng Việt

Từ tường — hiền từ, nhân ái và phúc hậu; thường dùng để miêu tả người lớn tuổi, đặc biệt ông bà, cha mẹ có tính cách ôn hòa nhân từ.

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bộ: (thần, tôn giáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng để miêu tả người lớn tuổi; mang sắc thái trân trọng, ấm áp. Khác với 慈善 (từ thiện — hành động), 慈祥 là tính cách và nét mặt.

Câu ví dụ

  • 奶奶慈祥的笑容让我感到无比温暖。Nǎinai cíxiáng de xiàoróng ràng wǒ gǎndào wúbǐ wēnnuǎn. thanh 3

    Nụ cười hiền từ của bà nội khiến tôi cảm thấy ấm áp vô cùng.

  • 他的老师是一位慈祥的老人,深受学生爱戴。Tā de lǎoshī shì yī wèi cíxiáng de lǎorén, shēn shòu xuéshēng àidài. thanh 1

    Thầy giáo của anh ấy là một người già hiền từ, được học sinh yêu kính sâu sắc.

  • 外公虽然年迈,但面容慈祥,声音温和。Wàigōng suīrán niánmài, dàn miànróng cíxiáng, shēngyīn wēnhé. thanh 4

    Dù ông ngoại đã lớn tuổi, nhưng khuôn mặt hiền từ, giọng nói ôn hòa.

  • 她用慈祥的目光注视着孩子们玩耍。Tā yòng cíxiáng de mùguāng zhùshì zhe háizi men wánshuǎ. thanh 1

    Bà nhìn những đứa trẻ đùa chơi bằng ánh mắt hiền từ.

Kết hợp thường gặp

  • 慈祥的笑容cíxiáng de xiàoróng thanh 2

    nụ cười hiền từ

  • 慈祥的老人cíxiáng de lǎorén thanh 2

    người già hiền từ

  • 面容慈祥miànróng cíxiáng thanh 4

    khuôn mặt hiền từ phúc hậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.