XieHanzi Logo
Thư viện HSK 6 cấp độ HSK 6 Avatar

HSK 6

  • Có khả năng giao tiếp xã hội phong phú, lưu loát và phù hợp về các chủ đề học tập, công việc trong một số lĩnh vực chuyên môn.

Tổng số từ vựng

5,000 từ

Thời gian ước tính

833 giờ

Người đang học

1,890+

Danh sách chủ đề

Thức ăn và đồ uống

29 từ vựng

Các từ chức năng và bổ trợ

49 từ vựng

Từ nối

43 từ vựng

Thời gian

38 từ vựng

Chế tạo và sản xuất

43 từ vựng

Nông nghiệp

35 từ vựng

Tội ác va hình phạt

45 từ vựng

Tòa án và luật pháp

39 từ vựng

Sinh học

43 từ vựng

Khoa học chính xác

40 từ vựng

Hoá học

25 từ vựng

Thiên nhiên và khí hậu

47 từ vựng

Địa lý

44 từ vựng

Địa chính trị

31 từ vựng

Buôn bán

25 từ vựng

Việc kinh doanh

43 từ vựng

Công việc

42 từ vựng

Chính trị

42 từ vựng

Nghiên cứu

39 từ vựng

Lục quân và chiến tranh II

34 từ vựng

Lục quân và chiến tranh II

33 từ vựng

Sức khỏe tôi

31 từ vựng

Sức khỏe II

28 từ vựng

Cơ thể và ngoại hình tôi

27 từ vựng

Cơ thể và ngoại hình II

27 từ vựng

Thể thao, giải trí, sở thích

39 từ vựng

Tính cách

36 từ vựng

Đặc điểm con người II

41 từ vựng

Đặc điểm con người II

40 từ vựng

Hành vi tôi

40 từ vựng

Hành vi II

40 từ vựng

Đặc điểm II

38 từ vựng

Cảm xúc và cảm xúc 1

33 từ vựng

Cảm xúc và tình cảm II

33 từ vựng

Các mối quan hệ tôi

44 từ vựng

Đặc điểm I

37 từ vựng

Đặc điểm III

38 từ vựng

Mối quan hệ II

46 từ vựng

Ngày lễ và đời sống xã hội

27 từ vựng

Giao tiếp I

34 từ vựng

Giao tiếp II

36 từ vựng

Tôn giáo và nghi lễ

22 từ vựng

Lịch sử

22 từ vựng

Kinh tế và tài chính

40 từ vựng

Vận chuyển

32 từ vựng

Sự chuyển động

47 từ vựng

Quần áo

26 từ vựng

Suy nghĩ và tâm trí tôi

30 từ vựng

Suy nghĩ và tâm trí II

32 từ vựng

Địa điểm

36 từ vựng

Thông tin tôi

27 từ vựng

Thông tin II

27 từ vựng

Phương tiện thông tin đại chúng

28 từ vựng

Khái niệm trừu tượng

38 từ vựng

Những người sửa đổi đạo đức

24 từ vựng

Xây dựng và cải tạo

30 từ vựng

Tiêu chuẩn

25 từ vựng

Trạng thái của sự vật

46 từ vựng

Thảm họa và bất hạnh

28 từ vựng

Gia đình và trẻ em

30 từ vựng

Biến đổi

27 từ vựng

Sự phát triển

43 từ vựng

Căn nhà

27 từ vựng

Động từ hàng ngày

36 từ vựng

Động từ

46 từ vựng

Thành tích và kỹ năng

43 từ vựng

Quá trình hành động I

44 từ vựng

Quá trình hành động II

46 từ vựng

Đời sống

42 từ vựng

Sự giàu có và nghèo đói

29 từ vựng

Văn học và Nghệ thuật

33 từ vựng

Sự kiện và cuộc họp

41 từ vựng

Lãnh đạo và quản lý

26 từ vựng

Công việc văn phòng

19 từ vựng