HSK 6
Thư viện HSK 6 cấp độ·Cao cấp

HSK 6

  • Có khả năng giao tiếp xã hội phong phú, lưu loát và phù hợp về các chủ đề học tập, công việc trong một số lĩnh vực chuyên môn.

Từ vựng

5,000

Chủ đề

74

Ước tính

833 giờ

Đang học

1,890+

Danh sách chủ đề

74 / 74 chủ đề

Chủ đề 01

Thức ăn và đồ uống

29 từ vựng

Chủ đề 02

Các từ chức năng và bổ trợ

49 từ vựng

Chủ đề 03

Từ nối

43 từ vựng

Chủ đề 04

Thời gian

38 từ vựng

Chủ đề 05

Chế tạo và sản xuất

43 từ vựng

Chủ đề 06

Nông nghiệp

35 từ vựng

Chủ đề 07

Tội ác va hình phạt

45 từ vựng

Chủ đề 08

Tòa án và luật pháp

39 từ vựng

Chủ đề 09

Sinh học

43 từ vựng

Chủ đề 10

Khoa học chính xác

40 từ vựng

Chủ đề 11

Hoá học

25 từ vựng

Chủ đề 12

Thiên nhiên và khí hậu

47 từ vựng

Chủ đề 13

Địa lý

44 từ vựng

Chủ đề 14

Địa chính trị

31 từ vựng

Chủ đề 15

Buôn bán

25 từ vựng

Chủ đề 16

Việc kinh doanh

43 từ vựng

Chủ đề 17

Công việc

42 từ vựng

Chủ đề 18

Chính trị

42 từ vựng

Chủ đề 19

Nghiên cứu

39 từ vựng

Chủ đề 20

Lục quân và chiến tranh II

34 từ vựng

Chủ đề 21

Lục quân và chiến tranh II

33 từ vựng

Chủ đề 22

Sức khỏe tôi

31 từ vựng

Chủ đề 23

Sức khỏe II

28 từ vựng

Chủ đề 24

Cơ thể và ngoại hình tôi

27 từ vựng

Chủ đề 25

Cơ thể và ngoại hình II

27 từ vựng

Chủ đề 26

Thể thao, giải trí, sở thích

39 từ vựng

Chủ đề 27

Tính cách

36 từ vựng

Chủ đề 28

Đặc điểm con người II

41 từ vựng

Chủ đề 29

Đặc điểm con người II

40 từ vựng

Chủ đề 30

Hành vi tôi

40 từ vựng

Chủ đề 31

Hành vi II

40 từ vựng

Chủ đề 32

Đặc điểm II

38 từ vựng

Chủ đề 33

Cảm xúc và cảm xúc 1

33 từ vựng

Chủ đề 34

Cảm xúc và tình cảm II

33 từ vựng

Chủ đề 35

Các mối quan hệ tôi

44 từ vựng

Chủ đề 36

Đặc điểm I

37 từ vựng

Chủ đề 37

Đặc điểm III

38 từ vựng

Chủ đề 38

Mối quan hệ II

46 từ vựng

Chủ đề 39

Ngày lễ và đời sống xã hội

27 từ vựng

Chủ đề 40

Giao tiếp I

34 từ vựng

Chủ đề 41

Giao tiếp II

36 từ vựng

Chủ đề 42

Tôn giáo và nghi lễ

22 từ vựng

Chủ đề 43

Lịch sử

22 từ vựng

Chủ đề 44

Kinh tế và tài chính

40 từ vựng

Chủ đề 45

Vận chuyển

32 từ vựng

Chủ đề 46

Sự chuyển động

47 từ vựng

Chủ đề 47

Quần áo

26 từ vựng

Chủ đề 48

Suy nghĩ và tâm trí tôi

30 từ vựng

Chủ đề 49

Suy nghĩ và tâm trí II

32 từ vựng

Chủ đề 50

Địa điểm

36 từ vựng

Chủ đề 51

Thông tin tôi

27 từ vựng

Chủ đề 52

Thông tin II

27 từ vựng

Chủ đề 53

Phương tiện thông tin đại chúng

28 từ vựng

Chủ đề 54

Khái niệm trừu tượng

38 từ vựng

Chủ đề 55

Những người sửa đổi đạo đức

24 từ vựng

Chủ đề 56

Xây dựng và cải tạo

30 từ vựng

Chủ đề 57

Tiêu chuẩn

25 từ vựng

Chủ đề 58

Trạng thái của sự vật

46 từ vựng

Chủ đề 59

Thảm họa và bất hạnh

28 từ vựng

Chủ đề 60

Gia đình và trẻ em

30 từ vựng

Chủ đề 61

Biến đổi

27 từ vựng

Chủ đề 62

Sự phát triển

43 từ vựng

Chủ đề 63

Căn nhà

27 từ vựng

Chủ đề 64

Động từ hàng ngày

36 từ vựng

Chủ đề 65

Động từ

46 từ vựng

Chủ đề 66

Thành tích và kỹ năng

43 từ vựng

Chủ đề 67

Quá trình hành động I

44 từ vựng

Chủ đề 68

Quá trình hành động II

46 từ vựng

Chủ đề 69

Đời sống

42 từ vựng

Chủ đề 70

Sự giàu có và nghèo đói

29 từ vựng

Chủ đề 71

Văn học và Nghệ thuật

33 từ vựng

Chủ đề 72

Sự kiện và cuộc họp

41 từ vựng

Chủ đề 73

Lãnh đạo và quản lý

26 từ vựng

Chủ đề 74

Công việc văn phòng

19 từ vựng