Chủ đề · HSK 6
Mối quan hệ II
46 từ vựng · 46 có audio
Tiến độ học0/46 · 0%
厌恶yàn*wùghét指责zhǐ*zéchỉ trích阴谋yīn*móuâm mưu冲突chōng*tūxung đột报仇bào*chóubáo thù拔苗助长bá miáo zhù zhǎngbạt miêu trợ trường过奖guò*jiǎngtâng bốc玩弄wán*nòngđùa giỡn诬陷wū*xiànvu khống欺负qī*fubắt nạt欺骗qī*piànlừa dối分手fēn*shǒuchia tay中断zhōng*duàngián đoạn干预gān*yùcan thiệp亏待kuī*dàiđối xử bất công揍zòuđánh, đấm得罪dé*zuìxúc phạm隔阂gé*hésự xa cách挑拨tiǎo*bōkích động敌视dí*shìthù địch蔑视miè*shìcoi thường报复bào*fùtrả thù虐待nüè*dàingược đãi断绝duàn*juécắt đứt抛弃pāo*qìbỏ rơi挑剔tiāo*tikén chọn分歧fēn*qíphân kỳ, bất đồng怠慢dài*mànlạnh nhạt, thờ ơ辜负gū*fùlàm thất vọng冤枉yuān*wǎngđối xử không công bằng纠纷jiū*fēntranh chấp责怪zé*guàiđổ lỗi侮辱wǔ*rǔxúc phạm讥笑jī*xiàochế nhạo争端zhēng*duāntranh chấp打架dǎ*jiàđánh nhau嘲笑cháo*xiàochế nhạo牵扯qiān*chěliên quan殴打ōu*dǎđánh đập诽谤fěi*bàngvu khống污蔑wū*mièvu khống孤立gū*lìcô lập孤立gū*lìcô lập报答bào*dáđền đáp饶恕ráo*shùtha thứ谅解liàng*jiěhiểu; thông cảm