Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp với nghĩa làm oan hoặc đổ tội cho ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oan uổng
Từng chữ
- 冤oanoan uổng, oan khuất
- 枉uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 你没有证据,不能冤枉好人。
Bạn không có bằng chứng, không được vu oan cho người tốt.
- 这件事确实是他做的,他没有被冤枉。
Việc này quả thực là do anh ta làm, anh ta không bị oan uổng.
- 被老师冤枉后,他感到非常委屈。
Sau khi bị thầy giáo trách oan, cậu ấy cảm thấy rất uất ức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.