Chủ đề · New HSK 7-9
Thái độ với người khác II
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
不理bù*lǐphớt lờ听从tīng*cóngnghe theo知己zhī*jǐthấu hiểu寄托jì*tuōủy thác敬jìngtôn kính见外jiàn*wàiđối xử như người lạ打量dǎ*liangnhìn từ đầu đến chân怠慢dài*mànlạnh nhạt, thờ ơ待dàiđối xử得罪dé*zuìxúc phạm敬爱jìng'àikính yêu素不相识sù bù xiāng shíhoàn toàn xa lạ挖苦wā*kunói mỉa mai, châm biếm讨好tǎo*hǎoxu nịnh宠chǒngnuông chiều宠爱chǒng'àinuông chiều仇恨chóu*hèncăm thù朝夕相处zhāo xī xiāng chǔở cùng từ sáng đến tối隔阂gé*hésự xa cách恭维gōng*wéinịnh bợ辜负gū*fùlàm thất vọng损人利己sǔn*rén lì*jǐhại người lợi mình惯guànchiều chuộng骚扰sāo*rǎoquấy rối挑剔tiāo*tikén chọn珍视zhēn*shìtrân trọng回馈huí*kuìtrả lại目不转睛mù bù zhuǎn jīngchăm chú nhìn怀里huái*lǐtrong vòng tay怀抱huái*bàoôm, bao trùm迎合yíng*héchiều theo友情yǒu*qíngtình bạn冤yuānxui xẻo, mất mát冤枉yuān*wǎngđối xử không công bằng赞不绝口zàn bù jué kǒukhen ngợi không ngớt赞美zàn*měica ngợi